絳礬

jiàng fán giáng phàn

Hán Việt: giáng phàn · Pinyin: jiàng fán

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (phàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明矾之一种。由靑矾煅成,呈赤色,为透明结晶体。产于山西﹑安徽等地。可用于粉刷涂料及油漆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明矾之一种。由靑矾煅成,呈赤色,为透明结晶体。产于山西﹑安徽等地。可用于粉刷涂料及油漆。