絳籠

jiàng lóng giáng lung

Hán Việt: giáng lung · Pinyin: jiàng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色灯笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色灯笼。