絳紗

jiàng shā giáng sa

Hán Việt: giáng sa · Pinyin: jiàng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红纱。纱,绢之轻细者; 犹绛帐。对师门﹑讲席之敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红纱。纱,绢之轻细者。 2.犹绛帐。对师门﹑讲席之敬称。