絳綃 jiàng xiāo · giáng tiêu Hán Việt: giáng tiêu · Pinyin: jiàng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 綃 (tiêu)Pinyinjiàng xiāoHán Việtgiáng tiêuCấu tạo絳 + 綃 · giáng + tiêu nghĩa thành phần: giáng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色绡绢。绡为生丝织成的薄纱﹑细绢。Tân Hoa Tự Điển 1.红色绡绢。绡为生丝织成的薄纱﹑细绢。