絳膜

jiàng mó giáng mô

Hán Việt: giáng mô · Pinyin: jiàng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色薄膜。多指果的内皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色薄膜。多指果的内皮。