絳節
giáng tiết
Hán Việt: giáng tiết · Pinyin: jiàng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代使者持作凭证的红色符节; 传说中上帝或仙君的一种仪仗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代使者持作凭证的红色符节。 2.传说中上帝或仙君的一种仪仗。
Hán Việt: giáng tiết · Pinyin: jiàng jié