絳衣 jiàng yī · giáng y Hán Việt: giáng y · Pinyin: jiàng yī Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 衣 (y)Pinyinjiàng yīHán Việtgiáng yCấu tạo絳 + 衣 · giáng + y nghĩa thành phần: giáng + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深红色衣服。古代军服常用绛色。Tân Hoa Tự Điển 1.深红色衣服。古代军服常用绛色。