絳裙 jiàng qún · giáng quần Hán Việt: giáng quần · Pinyin: jiàng qún Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 裙 (quần)Pinyinjiàng qúnHán Việtgiáng quầnCấu tạo絳 + 裙 · giáng + quần nghĩa thành phần: giáng + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红裙; 借指妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.红裙。 2.借指妇女。