絳趺 jiàng fū · giáng phu Hán Việt: giáng phu · Pinyin: jiàng fū Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 趺 (phu)Pinyinjiàng fūHán Việtgiáng phuCấu tạo絳 + 趺 · giáng + phu nghĩa thành phần: giáng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绛跗"。