絳採 jiàng cǎi · giáng thải Hán Việt: giáng thải · Pinyin: jiàng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 採 (thải)Pinyinjiàng cǎiHán Việtgiáng thảiCấu tạo絳 + 採 · giáng + thải nghĩa thành phần: giáng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红色文采。Tân Hoa Tự Điển 1.红色文采。