絳闕

jiàng quē giáng khuyết

Hán Việt: giáng khuyết · Pinyin: jiàng quē

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫殿寺观前的朱色门阙。亦借指朝廷﹑寺庙﹑仙宫等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿寺观前的朱色门阙。亦借指朝廷﹑寺庙﹑仙宫等。

Eng

  • Cihui 絳闕 iàngquè n. palace gate