絳騶

jiàng zōu giáng sô

Hán Việt: giáng sô · Pinyin: jiàng zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáng) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色蜻蜓的别名; 穿红色戎装的导从骑士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色蜻蜓的别名。 2.穿红色戎装的导从骑士。