络裘 luò qiú · lạc cừu Hán Việt: lạc cừu · Pinyin: luò qiú Tổng quan Cấu tạo: 络 (lạc) + 裘 (cừu)Pinyinluò qiúHán Việtlạc cừuCấu tạo络 + 裘 · lạc + cừu nghĩa thành phần: lạc + cừu