绝恶 tuyệt ác Hán Việt: tuyệt ác Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 恶 (ác)Hán Việttuyệt ácCấu tạo绝 + 恶 · tuyệt + ác nghĩa thành phần: tuyệt + ác