绝类 tuyệt loại Hán Việt: tuyệt loại Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 类 (loại)Hán Việttuyệt loạiCấu tạo绝 + 类 · tuyệt + loại nghĩa thành phần: tuyệt + loại