絕糧

jué liáng tuyệt lương

Hán Việt: tuyệt lương · Pinyin: jué liáng

Tổng quan

cạn kiệt lương thực | hết thức ăn

Cấu tạo: (tuyệt) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạn kiệt lương thực | hết thức ăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糧食用盡。《論語.衛靈公》:「明日遂行,在陳絕糧。從者病,莫能興。」《孔子家語.卷五.在厄》:「孔子不得行,絕糧七日,外無所通,藜羹不充,從者皆病。」

Eng

  • CC-CEDICT provisions are exhausted|out of food
  • Cihui provisions are exhausted; out of food