絕麟 jué lín · tuyệt lân Hán Việt: tuyệt lân · Pinyin: jué lín Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 麟 (lân)Pinyinjué línHán Việttuyệt lânCấu tạo絕 + 麟 · tuyệt + lân nghĩa thành phần: tuyệt + lân