绞戾 jiǎo lì · giảo lệ Hán Việt: giảo lệ · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 绞 (giảo) + 戾 (lệ)Pinyinjiǎo lìHán Việtgiảo lệCấu tạo绞 + 戾 · giảo + lệ nghĩa thành phần: giảo + lệ