絞鮹 jiǎo shāo · giảo sao Hán Việt: giảo sao · Pinyin: jiǎo shāo Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 鮹 (sao)Pinyinjiǎo shāoHán Việtgiảo saoCấu tạo絞 + 鮹 · giảo + sao nghĩa thành phần: giảo + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲛绡。细薄的纱。Tân Hoa Tự Điển 1.鲛绡。细薄的纱。