统属
thống chúc
Hán Việt: thống chúc · Pinyin: tǒng shǔ
Tổng quan
lệ thuộc; chi phối (cấp trên quản lý cấp dưới, cấp dưới lệ thuộc cấp trên.). 統屬關係 quan hệ lệ thuộc 彼此不相統屬 đôi bên không lệ thuộc nhau
1.统辖; 隶属。
Nghĩa
Việt
- Cihui 統屬關係 彼此不相統屬
- Biên soạn subordination
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.统辖; 隶属。
Eng
- Cihui subordination; line of command
Đức
- Handedict Unterordnung