統觀

tǒng guān thống quan

Hán Việt: thống quan · Pinyin: tǒng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总的观察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总的观察。