綆縻 gěng mí · cảnh mi Hán Việt: cảnh mi · Pinyin: gěng mí Tổng quan Cấu tạo: 綆 (cảnh) + 縻 (mi)Pinyingěng míHán Việtcảnh miCấu tạo綆 + 縻 · cảnh + mi nghĩa thành phần: cảnh + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绳索; 喻雨水泻注貌。Tân Hoa Tự Điển 1.绳索。 2.喻雨水泻注貌。