絹麗 quyên lệ Hán Việt: quyên lệ Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 麗 (lệ)Hán Việtquyên lệCấu tạo絹 + 麗 · quyên + lệ nghĩa thành phần: quyên + lệ Nghĩa EngCihui 絹麗 uànlì s.v. delicate in colors