绢丽 quyên lệ Hán Việt: quyên lệ Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 麗 (lệ)Hán Việtquyên lệTừ loạitínhCấu tạo絹 + 麗 · quyên + lệ nghĩa thành phần: quyên + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu sắc đẹpBiên soạn 絹麗 uànlì s.v. delicate in colorsEngCihui 絹麗 uànlì s.v. delicate in colors Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致