絹估 juàn gū · quyên cổ Hán Việt: quyên cổ · Pinyin: juàn gū Tổng quan Cấu tạo: 絹 (quyên) + 估 (cổ)Pinyinjuàn gūHán Việtquyên cổCấu tạo絹 + 估 · quyên + cổ nghĩa thành phần: quyên + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代赋税的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代赋税的一种。