綌冪

xì mì khích mịch

Hán Việt: khích mịch · Pinyin: xì mì

Tổng quan

Cấu tạo: (khích) + (mịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代覆盖酒器的葛巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代覆盖酒器的葛巾。