继轸 kế chẩn Hán Việt: kế chẩn Tổng quan Cấu tạo: 继 (kế) + 轸 (chẩn)Hán Việtkế chẩnCấu tạo继 + 轸 · kế + chẩn nghĩa thành phần: kế + chẩn