綺櫳

qǐ lóng khỉ long

Hán Việt: khỉ long · Pinyin: qǐ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹绮疏。雕绘美丽的窗户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹绮疏。雕绘美丽的窗户。