綺閣

qǐ gé khỉ các

Hán Việt: khỉ các · Pinyin: qǐ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỉ) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的楼阁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的楼阁。