綺飾 qǐ shì · khỉ sức Hán Việt: khỉ sức · Pinyin: qǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 飾 (sức)Pinyinqǐ shìHán Việtkhỉ sứcCấu tạo綺 + 飾 · khỉ + sức nghĩa thành phần: khỉ + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华丽的妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的妆饰。