緔鞋

shàng xié

Pinyin: shàng xié

Tổng quan

khâu giày

Cấu tạo: + (hài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khâu giày。把鞋幫鞋底縫在一起。見〖上鞋〗。
  • Cihui khâu giày

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把鞋帮和鞋底缝在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把鞋帮和鞋底缝在一起。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 上鞋[shang4 xie2]
  • Cihui variant of 上鞋