繩牀
thằng sàng
Hán Việt: thằng sàng · Pinyin: shéng chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"绳床"。
Eng
- Cihui 繩床 héngchuáng n. light-weight folding rope chair
Hán Việt: thằng sàng · Pinyin: shéng chuáng