繩繩

shéng shéng thằng thằng

Hán Việt: thằng thằng · Pinyin: shéng shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thằng) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒慎貌; 众多貌;绵绵不绝貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒慎貌。 2.众多貌;绵绵不绝貌。

Eng

  • Cihui 繩繩 héngshéng r.f. 1. continuous; unending 2. cautious 3. righteous