维克托梅德韦丘克

wéi kè tuō méi dé wéi qiū kèduy khắc thác mai đức vi khâu khắc

Hán Việt: duy khắc thác mai đức vi khâu khắc · Pinyin: wéi kè tuō méi dé wéi qiū kè

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 剋 (khắc) + 托 (thác) + 梅 (mai) + 德 (đức) + 韋 (vi) + 丘 (khâu) + 剋 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wiktor Medwedtschuk

Đức

  • Handedict Wiktor Medwedtschuk (ukrain. proruss. Politiker) (Eig, Pers, 1954-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维克托亚努科维奇 · 维克托戈尔巴特科 · 维克多格林尼亚