维克多格林尼亚

wéi kè duō gé lín ní yàduy khắc đa cách lâm ni á

Hán Việt: duy khắc đa cách lâm ni á · Pinyin: wéi kè duō gé lín ní yà

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 克 (khắc) + 多 (đa) + 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Victor Grignard

Đức

  • Handedict François Auguste Victor Grignard (Eig, Pers, 1871 - 1935)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼亚加拉瀑布 · 维克多·雨果 · 尼亚加拉大瀑布 · 维克托亚努科维奇 · 维克托尤先科 · 维克托弗鲁姆 · 维克托戈尔巴特科 · 维克托梅德韦丘克