维利勃兰特 wéi lì bó lán tè·duy lợi bột lan đặc Hán Việt: duy lợi bột lan đặc · Pinyin: wéi lì bó lán tè Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 利 (lợi) + 勃 (bột) + 蘭 (lan) + 特 (đặc)Pinyinwéi lì bó lán tèHán Việtduy lợi bột lan đặcTừ loạidanhCấu tạo維 + 利 + 勃 + 蘭 + 特 · duy + lợi + bột + lan + đặc nghĩa thành phần: duy + lợi + bột + lan + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Willy BrandtĐứcHandedict Willy Brandt (Eig, Pers, 1913 - 1992) Từ liên quan Gần nghĩa维利巴尔德 · 维利梅塞施米特