维利巴尔德

wéi lì bā ěr déduy lợi ba nhĩ đức

Hán Việt: duy lợi ba nhĩ đức · Pinyin: wéi lì bā ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 利 (lợi) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Willibald

Đức

  • Handedict Willibald (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维利勃兰特 · 维利梅塞施米特