维多利亚公园

wéi duō lì yà gōng yuánduy đa lợi á công viên

Hán Việt: duy đa lợi á công viên · Pinyin: wéi duō lì yà gōng yuán

Tổng quan

Công viên Victoria, Hồng Kông

Cấu tạo: 維 (duy) + 多 (đa) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 公 (công) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công viên Victoria
  • Tần suất từ Công viên Victoria, Hồng Kông

Eng

  • Cihui Victoria Park, Hong Kong
  • Tần suất từ Victoria Park, Hong Kong

Từ liên quan

Gần nghĩa

维多利亚女王 · 维多利亚瀑布 · 维多利亚岛 · 维多利亚州 · 维多利亚港 · 维多利亚湖 · 维多利亚时代 · 维多利亚车站