维多利亚港

wéi duō lì yà gǎngduy đa lợi á cảng

Hán Việt: duy đa lợi á cảng · Pinyin: wéi duō lì yà gǎng

Tổng quan

Cảng Victoria, Hồng Kông

Cấu tạo: 維 (duy) + 多 (đa) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 港 (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cảng Victoria
  • Tần suất từ Cảng Victoria, Hồng Kông

Eng

  • Cihui Victoria Harbor, Hong Kong
  • Tần suất từ Victoria Harbor, Hong Kong

Từ liên quan

Gần nghĩa

维多利亚岛 · 维多利亚州 · 维多利亚湖 · 维多利亚 · 维多利亚公园 · 维多利亚女王 · 维多利亚瀑布 · 维多利亚地