維嵩

wéi sōng duy tung

Hán Việt: duy tung · Pinyin: wéi sōng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.大雅.崧高》"崧高维岳,骏极于天。"毛传"崧,高貌,山大而高曰崧。"后即以"维嵩"形容高。亦用指中岳嵩山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅.崧高》"崧高维岳,骏极于天。"毛传"崧,高貌,山大而高曰崧。"后即以"维嵩"形容高。亦用指中岳嵩山。