綿劇 mián jù · miên kịch Hán Việt: miên kịch · Pinyin: mián jù Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 劇 (kịch)Pinyinmián jùHán Việtmiên kịchCấu tạo綿 + 劇 · miên + kịch nghĩa thành phần: miên + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵剧"; 谓病势缠绵加剧。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵剧"。 2.谓病势缠绵加剧。