綿褫 mián chǐ · miên sỉ Hán Việt: miên sỉ · Pinyin: mián chǐ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 褫 (sỉ)Pinyinmián chǐHán Việtmiên sỉCấu tạo綿 + 褫 · miên + sỉ nghĩa thành phần: miên + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"绵褫"; 谓年久脱失。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵褫"。 2.谓年久脱失。