绷带学

banh đái học

Hán Việt: banh đái học

Tổng quan

Cấu tạo: 繃 (banh) + 帶 (đái) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绷带卷 · 绷带 · 绷带用麻布 · 绷带类 · 绷带包扎