綜上 zōng shàng · tống thượng Hán Việt: tống thượng · Pinyin: zōng shàng Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 上 (thượng)Pinyinzōng shàngHán Việttống thượngCấu tạo綜 + 上 · tống + thượng nghĩa thành phần: tống + thượng