综丝

zōng sītống ti

Hán Việt: tống ti · Pinyin: zōng sī

Tổng quan

dây go (khung cửi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.整理蚕丝。

Cấu tạo: 綜 (tống) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dây go
  • Tần suất từ dây go (khung cửi)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理蚕丝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦