綜典 zōng diǎn · tống điển Hán Việt: tống điển · Pinyin: zōng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 典 (điển)Pinyinzōng diǎnHán Việttống điểnCấu tạo綜 + 典 · tống + điển nghĩa thành phần: tống + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹总管,全面掌握。Tân Hoa Tự Điển 1.犹总管,全面掌握。