綜務 zōng wù · tống vụ Hán Việt: tống vụ · Pinyin: zōng wù Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 務 (vụ)Pinyinzōng wùHán Việttống vụCấu tạo綜 + 務 · tống + vụ nghĩa thành phần: tống + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理事务。Tân Hoa Tự Điển 1.治理事务。