綜實 zōng shí · tống thật Hán Việt: tống thật · Pinyin: zōng shí Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 實 (thật)Pinyinzōng shíHán Việttống thậtCấu tạo綜 + 實 · tống + thật nghĩa thành phần: tống + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 综核实际。Tân Hoa Tự Điển 1.综核实际。