綜覈
tống hạch
Hán Việt: tống hạch · Pinyin: zōng hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"综核"; 谓聚总而考核之。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"综核"。 2.谓聚总而考核之。
Eng
- Cihui 綜核 zōnghé v. examine/check comprehensively
Hán Việt: tống hạch · Pinyin: zōng hé