綜物 zōng wù · tống vật Hán Việt: tống vật · Pinyin: zōng wù Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 物 (vật)Pinyinzōng wùHán Việttống vậtCấu tạo綜 + 物 · tống + vật nghĩa thành phần: tống + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹治事; 治民。Tân Hoa Tự Điển 1.犹治事。 2.治民。