綜緯 zōng wěi · tống vĩ Hán Việt: tống vĩ · Pinyin: zōng wěi Tổng quan Cấu tạo: 綜 (tống) + 緯 (vĩ)Pinyinzōng wěiHán Việttống vĩCấu tạo綜 + 緯 · tống + vĩ nghĩa thành phần: tống + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纵横。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵横。